Thư viện 146+ phản ứng hóa học
Danh sách các phản ứng hóa học theo chương trình SGK THCS & THPT, kèm phương trình hóa học và hiện tượng quan sát. Mỗi phản ứng đều có thể mô phỏng trực quan trong phòng thí nghiệm ảo — kéo thả dụng cụ, rót hóa chất và xem phản ứng diễn ra an toàn, miễn phí.
Phản ứng thế (33 phản ứng)
Một nguyên tố thay thế nguyên tố khác trong hợp chất — phổ biến nhất là kim loại tác dụng với axit hoặc dung dịch muối.
2HCl + Zn → ZnCl₂ + H₂ ↑
Bọt khí thoát ra, mảnh kẽm tan dần.
Chất tham gia: Axit clohidric, Kẽm
2HCl + Fe → FeCl₂ + H₂ ↑
Sắt tan dần, bọt khí H₂ thoát ra. Dung dịch chuyển màu xanh nhạt.
Chất tham gia: Axit clohidric, Sắt
2HCl + Mg → MgCl₂ + H₂ ↑
Magiê phản ứng mãnh liệt với HCl, bọt khí H₂ thoát ra rất nhiều.
Chất tham gia: Axit clohidric, Magiê
H₂SO₄ + Zn → ZnSO₄ + H₂ ↑
Kẽm tan dần trong axit sulfuric loãng, bọt khí H₂ thoát ra.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Kẽm
6HCl + 2Al → 2AlCl₃ + 3H₂ ↑
Nhôm tan dần, bọt khí H₂ thoát ra mạnh. Dung dịch không màu.
Chất tham gia: Axit clohidric, Nhôm
Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu ↓
Sắt bị phủ lớp đồng đỏ, dung dịch nhạt dần từ xanh sang xanh nhạt.
Chất tham gia: Sắt, Đồng(II) sunfat
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag ↓
Đồng tan dần, tinh thể bạc sáng kết tinh trên bề mặt. Dung dịch chuyển xanh.
Chất tham gia: Đồng, Bạc nitrat
MnO₂ + 4HCl —(t°)→ MnCl₂ + Cl₂ ↑ + 2H₂O
Đun nóng MnO₂ với HCl đặc tạo khí Cl₂ màu vàng lục, mùi hắc.
Chất tham gia: Mangan dioxit, Axit clohidric
Cần đun nóngH₂SO₄ + Fe → FeSO₄ + H₂ ↑
Sắt tan dần trong axit sulfuric loãng, bọt khí H₂ thoát ra.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Sắt
H₂SO₄ + Mg → MgSO₄ + H₂ ↑
Magiê tan nhanh trong H₂SO₄ loãng, bọt khí H₂ thoát ra mãnh liệt.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Magiê
2Al + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂ ↑
Nhôm tan dần, bọt khí H₂ thoát ra mạnh. Dung dịch không màu.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Nhôm
Cu + 4HNO₃(textđặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ ↑ + 2H₂O
Đồng tan trong HNO₃ đặc, khí NO₂ nâu đỏ bay ra, dung dịch chuyển xanh.
Chất tham gia: Axit nitric, Đồng
Fe + 6HNO₃(textđặc) —(t°)→ Fe(NO₃)₃ + 3NO₂ ↑ + 3H₂O
Đun nóng sắt với HNO₃ đặc, khí NO₂ nâu đỏ bay ra, dung dịch vàng nâu.
Chất tham gia: Axit nitric, Sắt
Cần đun nóngZn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu ↓
Kẽm bị phủ lớp đồng đỏ, dung dịch nhạt dần.
Chất tham gia: Kẽm, Đồng(II) sunfat
Zn + 2AgNO₃ → Zn(NO₃)₂ + 2Ag ↓
Kẽm tan dần, tinh thể bạc sáng kết tinh trên bề mặt.
Chất tham gia: Kẽm, Bạc nitrat
Mg + CuSO₄ → MgSO₄ + Cu ↓
Magiê đẩy đồng ra khỏi dung dịch, lớp đồng đỏ bám trên bề mặt.
Chất tham gia: Magiê, Đồng(II) sunfat
2Al + 3CuSO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3Cu ↓
Nhôm đẩy đồng ra, lớp đồng đỏ bám trên nhôm, dung dịch nhạt dần.
Chất tham gia: Nhôm, Đồng(II) sunfat
Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag ↓
Sắt tan dần, tinh thể bạc kết tinh. Dung dịch chuyển xanh nhạt.
Chất tham gia: Sắt, Bạc nitrat
2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂ ↑
Natri phản ứng mãnh liệt với nước, toả nhiệt mạnh, khí H₂ thoát ra. Nguy hiểm!
Chất tham gia: Natri, Nước
Tỏa nhiệt2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂ ↑
Natri đẩy hydro trong nhóm -OH của rượu, bọt khí H₂ thoát ra nhẹ nhàng.
Chất tham gia: Ethanol, Natri
CuO + H₂ —(t°)→ Cu + H₂O
Hidro khử CuO màu đen thành Cu màu đỏ. Phản ứng kinh điển chứng minh tính khử của H₂.
Chất tham gia: Đồng(II) oxit, Khí hidro
Cần đun nóng2CuO + C —(t°)→ 2Cu + CO₂ ↑
Cacbon khử CuO tạo đồng kim loại và khí CO₂. Phản ứng dùng điều chế đồng từ quặng.
Chất tham gia: Đồng(II) oxit, Cacbon (than)
Cần đun nóngCu + 2H₂SO₄ —(t°, đ!ặ!c)→ CuSO₄ + SO₂ ↑ + 2H₂O
Đồng phản ứng với H₂SO₄ đặc nóng tạo dung dịch xanh, khí SO₂ mùi hắc thoát ra.
Chất tham gia: Đồng, Axit sulfuric
Cần đun nóngTỏa nhiệtCa + 2H₂O → Ca(OH)₂ + H₂ ↑
Canxi phản ứng với nước tạo Ca(OH)₂ và khí H₂, chậm hơn natri.
Chất tham gia: Canxi, Nước
Tỏa nhiệt2K + 2H₂O → 2KOH + H₂ ↑
Kali phản ứng cực mãnh liệt với nước, bốc cháy ngay. Cẩn thận nguy hiểm!
Chất tham gia: Kali, Nước
Tỏa nhiệt2Al + 2NaOH + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂ ↑
Nhôm tan trong dung dịch kiềm, sủi bọt khí H₂ — nhôm là kim loại lưỡng tính.
Chất tham gia: Nhôm, Dung dịch NaOH
Fe + 2FeCl₃ → 3FeCl₂
Sắt tan trong dung dịch FeCl₃, màu vàng nâu nhạt dần sang xanh nhạt của FeCl₂.
Chất tham gia: Sắt, Sắt(III) clorua
Cu + 2FeCl₃ → CuCl₂ + 2FeCl₂
Đồng tan trong dung dịch FeCl₃ (ứng dụng khắc bản mạch điện tử).
Chất tham gia: Đồng, Sắt(III) clorua
Ag + 2HNO₃(textđặc) → AgNO₃ + NO₂ ↑ + H₂O
Bạc tan trong HNO₃ đặc, khí NO₂ nâu đỏ bay ra. Bạc không tan trong HCl/H₂SO₄ loãng.
Chất tham gia: Bạc, Axit nitric
CH₄ + Cl₂ —(ánh,sáng)→ CH₃Cl + HCl
Metan phản ứng thế với clo (cần ánh sáng) tạo metyl clorua và khí HCl.
Chất tham gia: Metan, Khí clo
Cần đun nóng2Al + Fe₂O₃ —(t°)→ Al₂O₃ + 2Fe
Phản ứng nhiệt nhôm: nhôm khử Fe₂O₃ toả nhiệt cực mạnh, sáng chói, tạo sắt nóng chảy. Dùng hàn đường ray.
Chất tham gia: Nhôm, Sắt(III) oxit
Cần đun nóngTỏa nhiệt3Mg + 8HNO₃ → 3Mg(NO₃)₂ + 2NO ↑ + 4H₂O
Magiê tan trong HNO₃ loãng, khí NO không màu thoát ra (hoá nâu khi gặp không khí).
Chất tham gia: Magiê, Axit nitric
3Zn + 8HNO₃ → 3Zn(NO₃)₂ + 2NO ↑ + 4H₂O
Kẽm tan trong HNO₃ loãng, giải phóng khí NO không màu hoá nâu ngoài không khí.
Chất tham gia: Kẽm, Axit nitric
Phản ứng trao đổi (57 phản ứng)
Hai hợp chất trao đổi thành phần với nhau, thường tạo ra chất kết tủa, chất khí hoặc nước.
2HCl + Na₂CO₃ → 2NaCl + H₂O + CO₂ ↑
Sủi bọt mạnh do khí CO₂ thoát ra. Đây là phản ứng nhận biết muối cacbonat.
Chất tham gia: Axit clohidric, Natri cacbonat
H₂SO₄ + Na₂CO₃ → Na₂SO₄ + H₂O + CO₂ ↑
Sủi bọt mạnh do khí CO₂ thoát ra khi axit gặp muối cacbonat.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Natri cacbonat
2HCl + CuO —(t°)→ CuCl₂ + H₂O
Đun nóng bột CuO đen với HCl, bột tan dần, dung dịch chuyển xanh lam.
Chất tham gia: Axit clohidric, Đồng(II) oxit
Cần đun nóng6HCl + Fe₂O₃ —(t°)→ 2FeCl₃ + 3H₂O
Đun nóng bột Fe₂O₃ đỏ nâu với HCl, bột tan dần, dung dịch chuyển vàng nâu.
Chất tham gia: Axit clohidric, Sắt(III) oxit
Cần đun nóngHCl + AgNO₃ → AgCl ↓ + HNO₃
Kết tủa trắng AgCl xuất hiện ngay lập tức. Phản ứng nhận biết ion Cl⁻.
Chất tham gia: Axit clohidric, Bạc nitrat
H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ ↓ + 2HCl
Kết tủa trắng BaSO₄ xuất hiện ngay lập tức. Phản ứng nhận biết ion SO₄²⁻.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Bari clorua
CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ ↓ + Na₂SO₄
Tạo kết tủa màu xanh lam Cu(OH)₂.
Chất tham gia: Đồng(II) sunfat, Natri hidroxit
3NaOH + FeCl₃ → Fe(OH)₃ ↓ + 3NaCl
Tạo kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ rất đẹp, đặc trưng của ion Fe³⁺.
Chất tham gia: Natri hidroxit, Sắt(III) clorua
AgNO₃ + NaCl → AgCl ↓ + NaNO₃
Kết tủa trắng bạc clorua AgCl xuất hiện ngay lập tức.
Chất tham gia: Bạc nitrat, Natri clorua
BaCl₂ + CuSO₄ → BaSO₄ ↓ + CuCl₂
Kết tủa trắng BaSO₄ lắng xuống trong dung dịch xanh lam CuCl₂.
Chất tham gia: Bari clorua, Đồng(II) sunfat
H₂SO₄ + CuO —(t°)→ CuSO₄ + H₂O
Đun nóng CuO đen với H₂SO₄, bột tan dần, dung dịch chuyển xanh lam.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Đồng(II) oxit
Cần đun nóng3H₂SO₄ + Fe₂O₃ —(t°)→ Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O
Đun nóng Fe₂O₃ đỏ nâu với H₂SO₄, bột tan dần, dung dịch vàng nâu.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Sắt(III) oxit
Cần đun nóng2HNO₃ + CuO —(t°)→ Cu(NO₃)₂ + H₂O
Đun nóng CuO đen với HNO₃, bột tan dần, dung dịch chuyển xanh lam.
Chất tham gia: Axit nitric, Đồng(II) oxit
Cần đun nóng6HNO₃ + Fe₂O₃ —(t°)→ 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O
Đun nóng Fe₂O₃ với HNO₃, bột tan dần, dung dịch vàng nâu.
Chất tham gia: Axit nitric, Sắt(III) oxit
Cần đun nóng2HCl + CaO → CaCl₂ + H₂O
CaO tan nhanh trong HCl, toả nhiệt mạnh.
Chất tham gia: Axit clohidric, Canxi oxit
Tỏa nhiệtH₂SO₄ + CaO → CaSO₄ ↓ + H₂O
CaO tan trong H₂SO₄, toả nhiệt, tạo kết tủa CaSO₄ ít tan (thạch cao).
Chất tham gia: Axit sulfuric, Canxi oxit
Tỏa nhiệt2HNO₃ + Na₂CO₃ → 2NaNO₃ + CO₂ ↑ + H₂O
Sủi bọt mạnh do khí CO₂ thoát ra khi HNO₃ gặp muối cacbonat.
Chất tham gia: Axit nitric, Natri cacbonat
2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂ ↑ + H₂O
Giấm gặp baking soda sủi bọt mạnh do CO₂ thoát ra.
Chất tham gia: Axit acetic, Natri cacbonat
2KOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂ ↓ + K₂SO₄
Tạo kết tủa xanh lam Cu(OH)₂, tương tự phản ứng với NaOH.
Chất tham gia: Kali hidroxit, Đồng(II) sunfat
3KOH + FeCl₃ → Fe(OH)₃ ↓ + 3KCl
Tạo kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ đặc trưng.
Chất tham gia: Kali hidroxit, Sắt(III) clorua
Ba(OH)₂ + CuSO₄ → Cu(OH)₂ ↓ + BaSO₄ ↓
Tạo cùng lúc 2 kết tủa: Cu(OH)₂ xanh lam và BaSO₄ trắng!
Chất tham gia: Bari hidroxit, Đồng(II) sunfat
3Ba(OH)₂ + 2FeCl₃ → 2Fe(OH)₃ ↓ + 3BaCl₂
Tạo kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ trong dung dịch BaCl₂.
Chất tham gia: Bari hidroxit, Sắt(III) clorua
Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ ↓ + 2NaOH
Tạo kết tủa trắng CaCO₃ (đá vôi). Dùng để làm mềm nước cứng.
Chất tham gia: Canxi hidroxit, Natri cacbonat
Ba(OH)₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃ ↓ + 2NaOH
Tạo kết tủa trắng BaCO₃ không tan.
Chất tham gia: Bari hidroxit, Natri cacbonat
2AgNO₃ + BaCl₂ → 2AgCl ↓ + Ba(NO₃)₂
Kết tủa trắng AgCl xuất hiện ngay lập tức.
Chất tham gia: Bạc nitrat, Bari clorua
3AgNO₃ + FeCl₃ → 3AgCl ↓ + Fe(NO₃)₃
Kết tủa trắng AgCl trong dung dịch Fe(NO₃)₃ vàng nâu.
Chất tham gia: Bạc nitrat, Sắt(III) clorua
BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃ ↓ + 2NaCl
Kết tủa trắng BaCO₃ lắng xuống đáy.
Chất tham gia: Bari clorua, Natri cacbonat
2NaOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂ ↓ + Na₂SO₄
Kết tủa Cu(OH)₂ màu xanh lam xuất hiện ngay. Phản ứng nhận biết ion Cu²⁺.
Chất tham gia: Dung dịch NaOH, Đồng(II) sunfat
3NaOH + FeCl₃ → Fe(OH)₃ ↓ + 3NaCl
Dung dịch NaOH gặp FeCl₃ tạo kết tủa Fe(OH)₃ màu nâu đỏ. Nhận biết ion Fe³⁺.
Chất tham gia: Dung dịch NaOH, Sắt(III) clorua
2KOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂ ↓ + K₂SO₄
Dung dịch KOH gặp CuSO₄ tạo kết tủa Cu(OH)₂ xanh lam.
Chất tham gia: Dung dịch KOH, Đồng(II) sunfat
CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃ ↓ + H₂O
CO₂ làm đục nước vôi trong tạo kết tủa CaCO₃ trắng. Phản ứng nhận biết khí CO₂.
Chất tham gia: Khí cacbonic, Nước vôi trong
SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ ↓ + H₂O
SO₂ làm đục nước vôi trong (giống CO₂), tạo kết tủa CaSO₃ trắng.
Chất tham gia: Khí sunfurơ, Nước vôi trong
CO₂ + 2NaOH → Na₂CO₃ + H₂O
CO₂ tan trong dung dịch NaOH tạo natri cacbonat.
Chất tham gia: Khí cacbonic, Dung dịch NaOH
ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O
Bột ZnO trắng tan dần trong axit clohidric, tạo dung dịch ZnCl₂ không màu.
Chất tham gia: Kẽm oxit, Axit clohidric
ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O
ZnO tan trong axit sulfuric tạo dung dịch kẽm sunfat không màu.
Chất tham gia: Kẽm oxit, Axit sulfuric
MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O
Bột MgO trắng tan trong HCl tạo dung dịch magie clorua.
Chất tham gia: Magie oxit, Axit clohidric
MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O
MgO tan trong H₂SO₄ tạo dung dịch magie sunfat không màu.
Chất tham gia: Magie oxit, Axit sulfuric
Al₂O₃ + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂O
Nhôm oxit tan trong axit clohidric tạo dung dịch nhôm clorua không màu.
Chất tham gia: Nhôm oxit, Axit clohidric
Al₂O₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂O
Nhôm oxit tan trong H₂SO₄ tạo dung dịch nhôm sunfat.
Chất tham gia: Nhôm oxit, Axit sulfuric
Na₂O + 2HCl → 2NaCl + H₂O
Natri oxit tan mạnh trong HCl, toả nhiệt, tạo dung dịch muối ăn.
Chất tham gia: Natri oxit, Axit clohidric
Tỏa nhiệtZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O
ZnO là oxit lưỡng tính, tan được cả trong dung dịch kiềm tạo natri zincat.
Chất tham gia: Kẽm oxit, Dung dịch NaOH
Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O
Al₂O₃ là oxit lưỡng tính, tan trong dung dịch kiềm tạo natri aluminat.
Chất tham gia: Nhôm oxit, Dung dịch NaOH
SO₃ + 2NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
SO₃ tác dụng với dung dịch NaOH tạo natri sunfat và nước.
Chất tham gia: Lưu huỳnh trioxit, Dung dịch NaOH
SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O
Khí SO₂ tan trong dung dịch NaOH tạo natri sunfit.
Chất tham gia: Khí sunfurơ, Dung dịch NaOH
2HCl + CaCO₃ → CaCl₂ + H₂O + CO₂ ↑
Đá vôi tan trong axit, sủi bọt khí CO₂ mạnh. Phản ứng kinh điển nhận biết muối cacbonat.
Chất tham gia: Axit clohidric, Canxi cacbonat (đá vôi)
H₂SO₄ + CaCO₃ → CaSO₄ ↓ + H₂O + CO₂ ↑
Đá vôi tác dụng H₂SO₄ sủi bọt CO₂, đồng thời tạo lớp CaSO₄ ít tan màu trắng.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Canxi cacbonat (đá vôi)
2HNO₃ + CaCO₃ → Ca(NO₃)₂ + H₂O + CO₂ ↑
Đá vôi tan trong HNO₃, sủi bọt khí CO₂, tạo dung dịch canxi nitrat.
Chất tham gia: Axit nitric, Canxi cacbonat (đá vôi)
HCl + NaHCO₃ → NaCl + H₂O + CO₂ ↑
Baking soda gặp axit sủi bọt CO₂ mạnh (giống khi pha thuốc muối chữa đau dạ dày).
Chất tham gia: Axit clohidric, Natri hidrocacbonat
CH₃COOH + NaHCO₃ → CH₃COONa + H₂O + CO₂ ↑
Giấm gặp baking soda sủi bọt CO₂ mạnh — thí nghiệm "núi lửa" quen thuộc.
Chất tham gia: Axit acetic, Natri hidrocacbonat
NH₄Cl + NaOH —(t°)→ NaCl + NH₃ ↑ + H₂O
Đun nóng muối amoni với kiềm giải phóng khí NH₃ mùi khai. Cách điều chế NH₃ trong PTN.
Chất tham gia: Amoni clorua, Natri hidroxit
Cần đun nóng2NH₄Cl + Ca(OH)₂ —(t°)→ CaCl₂ + 2NH₃ ↑ + 2H₂O
Đun nóng NH₄Cl với vôi tôi điều chế khí amoniac (thí nghiệm điều chế NH₃ kinh điển SGK).
Chất tham gia: Amoni clorua, Canxi hidroxit
Cần đun nóngCl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O
Clo tác dụng dung dịch NaOH loãng nguội tạo nước Javen (NaCl + NaClO) dùng tẩy trắng, sát trùng.
Chất tham gia: Khí clo, Dung dịch NaOH
CaCl₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ ↓ + 2NaCl
Tạo kết tủa trắng CaCO₃ lắng xuống đáy. Phản ứng làm mềm nước cứng.
Chất tham gia: Canxi clorua, Natri cacbonat
CaCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl ↓ + Ca(NO₃)₂
Kết tủa trắng AgCl xuất hiện ngay lập tức — nhận biết ion Cl⁻.
Chất tham gia: Canxi clorua, Bạc nitrat
Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO
Clo tan trong nước tạo nước clo (HCl + HClO). HClO có tính tẩy màu, sát trùng.
Chất tham gia: Khí clo, Nước
Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O
Kết tủa xanh lam Cu(OH)₂ tan trong axit clohidric tạo dung dịch CuCl₂ màu xanh lục.
Chất tham gia: Axit clohidric
Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O
Cu(OH)₂ xanh lam tan trong H₂SO₄ tạo dung dịch đồng(II) sunfat màu xanh lam.
Chất tham gia: Axit sulfuric
Phản ứng trung hòa (axit + bazơ) (12 phản ứng)
Axit tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước — nền tảng của phản ứng trung hòa.
HCl + NaOH → NaCl + H₂O
Phản ứng trung hoà tạo thành muối và nước (toả nhiệt).
Chất tham gia: Axit clohidric, Natri hidroxit
H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O
Phản ứng trung hoà tạo muối natri sunfat và nước, toả nhiệt.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Natri hidroxit
2HCl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2H₂O
Bột Ca(OH)₂ tan trong axit, tạo dung dịch canxi clorua trong suốt.
Chất tham gia: Axit clohidric, Canxi hidroxit
HCl + KOH → KCl + H₂O
Phản ứng trung hoà tạo muối kali clorua và nước.
Chất tham gia: Axit clohidric, Kali hidroxit
CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O
Axit acetic (giấm) phản ứng với NaOH tạo muối natri axetat và nước.
Chất tham gia: Axit acetic, Natri hidroxit
H₂SO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄ ↓ + 2H₂O
Vừa trung hoà vừa tạo kết tủa trắng BaSO₄ không tan.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Bari hidroxit
Tỏa nhiệtHNO₃ + NaOH → NaNO₃ + H₂O
Phản ứng trung hoà tạo muối natri nitrat và nước.
Chất tham gia: Axit nitric, Natri hidroxit
HNO₃ + KOH → KNO₃ + H₂O
Phản ứng trung hoà tạo muối kali nitrat và nước.
Chất tham gia: Axit nitric, Kali hidroxit
2HNO₃ + Ba(OH)₂ → Ba(NO₃)₂ + 2H₂O
Phản ứng trung hoà tạo muối bari nitrat tan và nước.
Chất tham gia: Axit nitric, Bari hidroxit
2HNO₃ + Ca(OH)₂ → Ca(NO₃)₂ + 2H₂O
Bột Ca(OH)₂ tan trong HNO₃, tạo dung dịch canxi nitrat.
Chất tham gia: Axit nitric, Canxi hidroxit
CH₃COOH + KOH → CH₃COOK + H₂O
Axit acetic phản ứng với KOH tạo muối kali axetat và nước.
Chất tham gia: Axit acetic, Kali hidroxit
H₂SO₄ + 2KOH → K₂SO₄ + 2H₂O
Phản ứng trung hoà tạo muối kali sunfat và nước.
Chất tham gia: Axit sulfuric, Kali hidroxit
Phản ứng cháy & oxi hóa (15 phản ứng)
Chất tác dụng với oxi tỏa nhiệt và phát sáng, tạo thành oxit tương ứng.
2Mg + O₂ —(t°)→ 2MgO
Magie cháy sáng chói trong oxi, tạo bột MgO màu trắng.
Chất tham gia: Magiê, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt3Fe + 2O₂ —(t°)→ Fe₃O₄
Sắt cháy trong oxi tạo các hạt Fe₃O₄ (oxit sắt từ) màu đen, có tia sáng bắn ra.
Chất tham gia: Sắt, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệtS + O₂ —(t°)→ SO₂
Lưu huỳnh cháy với ngọn lửa xanh nhạt, tạo khí SO₂ mùi hắc.
Chất tham gia: Lưu huỳnh, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệtC + O₂ —(t°)→ CO₂
Cacbon (than) cháy trong oxi tạo khí CO₂.
Chất tham gia: Cacbon (than), Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt4P + 5O₂ —(t°)→ 2P₂O₅
Photpho đỏ cháy mãnh liệt trong oxi, tạo khói trắng P₂O₅ (đitôxít photpho).
Chất tham gia: Photpho đỏ, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt2Cu + O₂ —(t°)→ 2CuO
Đồng đun trong oxi tạo lớp CuO màu đen trên bề mặt.
Chất tham gia: Đồng, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt2H₂ + O₂ —(t°)→ 2H₂O
Hidro cháy trong oxi tạo hơi nước, ngọn lửa xanh nhạt. Phản ứng nổ khi tỷ lệ thích hợp.
Chất tham gia: Khí hidro, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệtCH₄ + 2O₂ —(t°)→ CO₂ + 2H₂O
Metan (khí gas) cháy trong oxi với ngọn lửa xanh, tạo CO₂ và hơi nước.
Chất tham gia: Metan, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt2C₂H₂ + 5O₂ —(t°)→ 4CO₂ + 2H₂O
Axetilen cháy trong oxi với ngọn lửa cực sáng (đèn xì). Toả nhiệt rất mạnh, hàn cắt kim loại.
Chất tham gia: Axetilen, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệtC₂H₄ + 3O₂ —(t°)→ 2CO₂ + 2H₂O
Etilen cháy trong oxi tạo CO₂ và nước, ngọn lửa sáng hơn metan do nhiều cacbon.
Chất tham gia: Etilen, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệtC₂H₅OH + 3O₂ —(t°)→ 2CO₂ + 3H₂O
Cồn ethanol cháy với ngọn lửa xanh, toả nhiệt — đó là nguyên lý đèn cồn.
Chất tham gia: Ethanol, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệtC₆H₁₂O₆ + 6O₂ —(t°)→ 6CO₂ + 6H₂O
Đốt cháy hoàn toàn glucozơ (mô phỏng quá trình hô hấp tế bào). Toả nhiệt mạnh.
Chất tham gia: Glucozơ, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt4Al + 3O₂ —(t°)→ 2Al₂O₃
Bột nhôm cháy sáng chói trong oxi tạo nhôm oxit màu trắng.
Chất tham gia: Nhôm, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt2Zn + O₂ —(t°)→ 2ZnO
Kẽm cháy trong oxi với ngọn lửa xanh lục, tạo bột ZnO màu trắng.
Chất tham gia: Kẽm, Khí oxi
Cần đun nóngTỏa nhiệt2Mg + CO₂ —(t°)→ 2MgO + C
Magiê cháy được cả trong khí CO₂, tạo bột MgO trắng lẫn muội cacbon đen. Vì vậy không dùng CO₂ dập đám cháy Mg.
Chất tham gia: Magiê, Khí cacbonic
Cần đun nóngTỏa nhiệt
Phản ứng phân hủy (7 phản ứng)
Một chất bị phân hủy thành nhiều chất mới, thường cần đun nóng (nhiệt phân).
2KMnO₄ —(t°)→ K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂ ↑
Nhiệt phân thuốc tím trong PTN để điều chế khí oxi. Bọt khí O₂ thoát ra mạnh.
Chất tham gia: Kali pemanganat
Cần đun nóng2KClO₃ —(t°, MnO₂)→ 2KCl + 3O₂ ↑
Nhiệt phân kali clorat (xúc tác MnO₂) tạo khí oxi. Phản ứng dùng để điều chế O₂ trong PTN.
Chất tham gia: Kali clorat, Mangan dioxit
Cần đun nóngCaCO₃ —(t°)→ CaO + CO₂ ↑
Nung đá vôi ở nhiệt độ cao tạo vôi sống CaO và khí CO₂. Phản ứng quan trọng trong công nghiệp xi măng.
Chất tham gia: Canxi cacbonat (đá vôi)
Cần đun nóng2NaHCO₃ —(t°)→ Na₂CO₃ + H₂O + CO₂ ↑
Nhiệt phân baking soda tạo Na₂CO₃, hơi nước và khí CO₂.
Chất tham gia: Natri hidrocacbonat
Cần đun nóngCu(OH)₂ —(t°)→ CuO + H₂O
Nhiệt phân Cu(OH)₂: từ kết tủa xanh lam chuyển thành CuO màu đen + hơi nước.
Cần đun nóng2Fe(OH)₃ —(t°)→ Fe₂O₃ + 3H₂O
Nhiệt phân Fe(OH)₃ nâu đỏ tạo Fe₂O₃ và hơi nước.
Cần đun nóngC₂H₅OH —(H₂SO₄,đ!ặ!c, 170° C)→ C₂H₄ ↑ + H₂O
Đun ethanol với H₂SO₄ đặc ở 170°C tách nước tạo khí etilen.
Chất tham gia: Ethanol, Axit sulfuric
Cần đun nóng
Phản ứng hóa hợp (18 phản ứng)
Nhiều chất kết hợp lại tạo thành một chất mới duy nhất.
CaO + H₂O → Ca(OH)₂
Phản ứng tôi vôi toả nhiệt rất mạnh, nước sôi sùng sục.
Chất tham gia: Canxi oxit, Nước
Tỏa nhiệtFe + S —(t°)→ FeS
Hỗn hợp sắt-lưu huỳnh khi đun nóng phản ứng tạo sắt(II) sunfua FeS màu đen.
Chất tham gia: Sắt, Lưu huỳnh
Cần đun nóngTỏa nhiệtNH₃ + HCl → NH₄Cl
Khí NH₃ gặp HCl tạo khói trắng NH₄Cl (như sương mù trắng). Thí nghiệm nhận biết NH₃.
Chất tham gia: Khí amoniac, Axit clohidric
SO₂ + H₂O → H₂SO₃
SO₂ tan trong nước tạo axit sunfurơ H₂SO₃ yếu.
Chất tham gia: Khí sunfurơ, Nước
CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃
CO₂ tan ít trong nước tạo axit cacbonic H₂CO₃ (không bền).
Chất tham gia: Khí cacbonic, Nước
C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂
Etilen làm mất màu nước brom (từ vàng nâu → không màu). Phản ứng nhận biết liên kết đôi C=C.
Chất tham gia: Etilen, Nước brom
C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄
Axetilen làm mất màu nước brom mạnh hơn (do liên kết ba). Phản ứng nhận biết hiđrocacbon không no.
Chất tham gia: Axetilen, Nước brom
CH₃COOH + C₂H₅OH xrightleftharpoons[H₂SO₄]t° CH₃COOC₂H₅ + H₂O
Phản ứng este hoá: axit acetic + ethanol tạo este có mùi thơm (chuối), xúc tác H₂SO₄ đặc.
Chất tham gia: Axit acetic, Ethanol, Axit sulfuric
Cần đun nóngNa₂O + H₂O → 2NaOH
Natri oxit tan trong nước tạo dung dịch NaOH, toả nhiệt mạnh.
Chất tham gia: Natri oxit, Nước
Tỏa nhiệtBaO + H₂O → Ba(OH)₂
Bari oxit tan trong nước tạo dung dịch Ba(OH)₂, toả nhiệt.
Chất tham gia: Bari oxit, Nước
Tỏa nhiệtSO₃ + H₂O → H₂SO₄
SO₃ tan trong nước tạo axit sunfuric, toả nhiệt mạnh.
Chất tham gia: Lưu huỳnh trioxit, Nước
Tỏa nhiệtP₂O₅ + 3H₂O → 2H₃PO₄
Điphotpho pentaoxit tan trong nước tạo axit photphoric.
Chất tham gia: Điphotpho pentaoxit, Nước
CaO + CO₂ → CaCO₃
Vôi sống CaO hấp thụ khí CO₂ tạo đá vôi CaCO₃.
Chất tham gia: Khí cacbonic, Canxi oxit
Na₂O + CO₂ → Na₂CO₃
Natri oxit hấp thụ khí CO₂ tạo natri cacbonat.
Chất tham gia: Natri oxit, Khí cacbonic
2Na + Cl₂ —(t°)→ 2NaCl
Natri cháy trong khí clo với ngọn lửa sáng, tạo khói trắng muối ăn NaCl.
Chất tham gia: Natri, Khí clo
Cần đun nóngTỏa nhiệtCu + Cl₂ —(t°)→ CuCl₂
Đồng cháy trong khí clo tạo khói nâu, sản phẩm CuCl₂ màu xanh.
Chất tham gia: Đồng, Khí clo
Cần đun nóngTỏa nhiệt2Fe + 3Cl₂ —(t°)→ 2FeCl₃
Sắt cháy trong khí clo tạo khói màu nâu đỏ FeCl₃ (sắt thể hiện hoá trị III).
Chất tham gia: Sắt, Khí clo
Cần đun nóngTỏa nhiệtH₂ + Cl₂ —(t°)→ 2HCl
Hidro cháy trong khí clo tạo khí hidro clorua (nổ mạnh khi có ánh sáng mạnh).
Chất tham gia: Khí hidro, Khí clo
Cần đun nóngTỏa nhiệt
Phản ứng hòa tan (4 phản ứng)
Chất rắn tan vào dung môi tạo thành dung dịch.
NaOH_(r) —(H₂O)→ NaOH_(dd)
NaOH tan trong nước, toả nhiệt mạnh. Dung dịch trong suốt, có tính base mạnh.
Chất tham gia: Natri hidroxit, Nước
Tỏa nhiệtKOH_(r) —(H₂O)→ KOH_(dd)
KOH tan trong nước, toả nhiệt. Dung dịch trong suốt, có tính base mạnh.
Chất tham gia: Kali hidroxit, Nước
Tỏa nhiệtCa(OH)₂(r) —(H₂O)→ Ca(OH)₂(dd)
Ca(OH)₂ tan ít trong nước tạo nước vôi trong. Dung dịch hơi đục.
Chất tham gia: Canxi hidroxit, Nước
Ba(OH)₂(r) —(H₂O)→ Ba(OH)₂(dd)
Ba(OH)₂ tan trong nước tạo dung dịch trong suốt, có tính base mạnh.
Chất tham gia: Bari hidroxit, Nước
Câu hỏi thường gặp
Phòng thí nghiệm hóa học ảo 2D là gì?
Đây là ứng dụng web miễn phí mô phỏng phòng thí nghiệm hóa học: bạn kéo thả dụng cụ, rót hóa chất và quan sát phản ứng diễn ra trực quan với hiệu ứng sinh động và mô hình phân tử, không cần hóa chất thật nên hoàn toàn an toàn.
Ứng dụng mô phỏng được bao nhiêu phản ứng hóa học?
Hiện có hơn 146 phản ứng hóa học theo chương trình SGK, gồm phản ứng thế, trao đổi, cháy, phân hủy, hóa hợp và trung hòa axit–bazơ.
Ứng dụng phù hợp cho học sinh lớp mấy?
Phù hợp với học sinh THCS (lớp 8, lớp 9) và THPT, cũng như giáo viên muốn minh họa thí nghiệm trực quan trong giờ học.
Có cần cài đặt hay trả phí không?
Không. Ứng dụng chạy trực tiếp trên trình duyệt web, hoàn toàn miễn phí và không cần cài đặt.
Làm thí nghiệm ảo có an toàn không?
Hoàn toàn an toàn. Vì là mô phỏng nên không có hóa chất độc hại hay nguy cơ cháy nổ, giúp học sinh thực hành thoải mái và rèn thói quen an toàn phòng thí nghiệm.